tuyển lựa
- Động từ:
- Chọn lựa kỹ lưỡng, cẩn thận từ một số lượng lớn để lấy ra những người hoặc vật tốt nhất, phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể. Hành động này đòi hỏi sự cân nhắc, so sánh và đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn nhất định.
- Động từ:
- Ban giám khảo đang tuyển lựa những bài thơ xuất sắc nhất cho tuyển tập. (Ban giám khảo đang chọn lựa kỹ lưỡng những bài thơ xuất sắc nhất cho tuyển tập.)
- Công ty cần tuyển lựa kỹ càng các ứng viên cho vị trí quản lý. (Công ty cần chọn lựa cẩn thận các ứng viên cho vị trí quản lý.)
- Huấn luyện viên đã tuyển lựa những vận động viên xuất sắc nhất để tham dự giải đấu quốc tế. (Huấn luyện viên đã chọn lọc những vận động viên xuất sắc nhất để tham dự giải đấu quốc tế.)
"Quá trình tuyển lựa": chỉ toàn bộ các bước, thủ tục để chọn lựa một cách có hệ thống.
- Quá trình tuyển lựa nhân sự ở đây rất nghiêm ngặt và minh bạch. (Quá trình chọn lựa nhân sự ở đây rất nghiêm ngặt và minh bạch.)
"Tiêu chuẩn tuyển lựa": những yêu cầu, điều kiện cụ thể dùng làm căn cứ để lựa chọn.
- Tiêu chuẩn tuyển lựa vào đội tuyển quốc gia năm nay rất cao. (Những tiêu chuẩn để chọn vào đội tuyển quốc gia năm nay rất cao.)
Tuyển chọn (động từ): có nghĩa tương tự "tuyển lựa", nhấn mạnh việc chọn lựa để thu nhận.
- Thư viện sẽ tuyển chọn sách mới dựa trên nhu cầu của bạn đọc. (Thư viện sẽ chọn lựa sách mới dựa trên nhu cầu của bạn đọc.)
Lựa chọn (động từ): hành động chọn lấy cái mình muốn, phạm vi rộng hơn và có thể ít tính chất "tuyển" (tìm kiếm, thu nhận) hơn.
- Bạn có thể lựa chọn bất kỳ món nào trong thực đơn. (Bạn có thể chọn bất kỳ món nào trong thực đơn.)
Tuyển (động từ): thu nhận người vào một tổ chức, công việc (như tuyển dụng, tuyển sinh). "Tuyển lựa" là sự kết hợp giữa "tuyển" và "lựa".
- Chọn lọc: chọn lấy phần tinh túy, loại bỏ phần không đạt yêu cầu.
- Sàng lọc: chọn lựa qua nhiều bước, nhiều tiêu chí để loại bỏ dần (thường dùng trong y tế, khoa học).
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "tuyển lựa" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "tuyển lựa").
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "tuyển lựa").
- Nh. Tuyển: Tuyển lựa những bài văn hay.